Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
shut off


ˌshut ˈoff derived
(of a machine, tool, etc.)to stop working
The engines shut off automatically in an emergency.
Main entry:shutderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.