Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
signally


sig·nal·ly BrE [ˈsɪɡnəli] ; NAmE [ˈsɪɡnəli] adverb
They have signally failed to keep their election promises.
Main entry:signalderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "signally"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.