Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
singalong


sing·along [singalong singalongs] BrE [ˈsɪŋəlɒŋ] NAmE [ˈsɪŋəlɔːŋ] NAmE [ˈsɪŋəlɑːŋ] (BrE also ˈsing-song) noun
an informal occasion at which people sing songs together
a singalong in the local bar
See also:sing-song

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.