Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
skylight


sky·light [skylight skylights] BrE [ˈskaɪlaɪt] NAmE [ˈskaɪlaɪt] noun
a small window in a roof

Related search result for "skylight"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.