Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
sledding


sled·ding BrE [sledɪŋ] ; NAmE [ˈsledɪŋ] noun uncountable
Main entry:sledderived

Related search result for "sledding"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.