Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
slide rule


ˈslide rule [slide rule slide rules] BrE NAmE noun
a long narrow instrument like a ruler, with a middle part that slides backwards and forwards, used for calculating numbers

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.