Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
slippy


slippy 7 [slippy slippier slippiest] BrE [ˈslɪpi] NAmE [ˈslɪpi] adjective (slip·pier, slip·piest)(informal) = slippery

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.