Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
snowfield


snow·field [snowfield snowfields] BrE [ˈsnəʊfiːld] NAmE [ˈsnoʊfiːld] noun
a large area that is always covered with snow, for example in the mountains

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.