Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
sound wave


ˈsound wave [sound wave sound waves] BrE NAmE noun
a ↑vibration in the air, in water, etc. that we hear as sound

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.