Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
soya bean


ˈsoya bean [soya bean soya beans] (BrE) (NAmE soy·bean BrE [ˈsɔɪbiːn] ; NAmE [ˈsɔɪbiːn] ) noun
a type of ↑bean, originally from SE Asia, that is used instead of meat or animal ↑protein in some types of food
a soya bean casserole

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.