Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
spare part


ˌspare ˈpart [spare part] BrE NAmE noun usually plural
a new part that you buy to replace an old or broken part of a car, machine, etc
We have to get our spare parts from abroad.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.