Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
spare somebody's feelings


spare sb's ˈfeelings idiom
to be careful not to do or say anything that might upset sb
Main entry:spareidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.