Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
spark up something


ˌspark ˈup sth derived
(BrE)to begin a conversation, an argument, a friendship, etc, often suddenly
I tried to spark up a conversation with her.
Main entry:sparkderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.