Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
spearmint



spear·mint [spearmint spearmints] BrE [ˈspɪəmɪnt] NAmE [ˈspɪrmɪnt] noun uncountable
a type of ↑mint used especially in making sweets/candy and ↑toothpaste
spearmint chewing gum
compare peppermint

Related search result for "spearmint"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.