Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
speech bubble


ˈspeech bubble [speech bubble] BrE NAmE noun
a circle around the words that sb says in a ↑cartoon

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.