Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
spin-dry


ˌspin-ˈdry [spin-dry spin-dries spin-dried spin-drying] BrE NAmE verb ~ sth
Main entry:spin dryerderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.