Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
splashdown


splash·down [splashdown splashdowns] BrE [ˈsplæʃdaʊn] NAmE [ˈsplæʃdaʊn] noun countable, uncountable
a landing of a ↑spacecraft in the sea/ocean
Splashdown is scheduled for 0500 hours.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.