Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
splendidly


splen·did·ly BrE [ˈsplendɪdli] ; NAmE [ˈsplendɪdli] adverb
You all played splendidly.
The guests were splendidly dressed.
Main entry:splendidderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.