Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
spring chicken


ˌspring ˈchicken [spring chicken] BrE NAmE noun
Idiom:no spring chicken

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "spring chicken"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.