Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
sprinter


sprint·er [sprinter sprinters] BrE [sprɪntə(r)] ; NAmE [sprɪntər] noun
Main entry:sprintderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.