Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
statute law


ˈstatute law [statute law] BrE NAmE noun uncountable
all the written laws of a parliament, etc. as a group
compare case law, ↑common law

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.