Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
stop light


ˈstop light [stop light] BrE NAmE noun countable
1. (BrE)a red ↑traffic light
2. (also stop·lights plural) (NAmE) = traffic light
3. (NAmE) = brake light

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.