Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
store window


ˈstore window 7 [store window] BrE NAmE (NAmE) (BrE ˌshop ˈwindow) (also window) noun
the glass at the front of a shop/store and the area behind it where goods are shown to the public
See also:shop window window

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.