Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
storekeeper


store·keep·er [storekeeper storekeepers] BrE [ˈstɔːkiːpə(r)] NAmE [ˈstɔːrkiːpər] noun (especially NAmE)
= shopkeeper

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "storekeeper"
  • Words contain "storekeeper" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    kho biên nhận
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.