Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
sublimity


sub·lim·ity f16 [sublimity sublimities] BrE [səˈblɪməti] ; NAmE [səˈblɪməti] noun uncountable
Main entry:sublimederived

Related search result for "sublimity"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.