Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
tailwind


tail·wind [tailwind tailwinds] BrE [ˈteɪlwɪnd] NAmE [ˈteɪlwɪnd] noun
a wind that blows from behind a moving vehicle, a runner, etc.
compare headwind

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.