Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
take somebody's breath away


take sb's ˈbreath away idiom
to be very surprising or beautiful
My first view of the island from the air took my breath away.
Main entry:breathidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.