Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
tee shirt


ˈtee shirt [tee shirt tee shirts] BrE NAmE
= T-shirt

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.