Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
tidiness


tidi·ness BrE [ˈtaɪdinəs] ; NAmE [ˈtaɪdinəs] noun uncountable
Main entry:tidyderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tidiness"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.