Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
tortilla chip


torˈtilla chip [tortilla chip] BrE ; NAmE noun a small flat hard piece of food, often shaped like a triangle, made from ↑corn ( ↑maize )

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.