Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
toy boy


ˈtoy boy [toy boy] BrE NAmE noun (BrE) (NAmE ˈboy toy) (informal, humorous)
a woman's male lover who is much younger than she is
See also:boy toy

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.