Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
trade show


ˈtrade show [trade show] BrE NAmE noun
= trade fair

Example Bank:
Opening on June 11, the trade show will feature a wide range of goods.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.