Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
uncrowned


un·crowned f17 [uncrowned] BrE [ˌʌnˈkraʊnd] NAmE [ˌʌnˈkraʊnd] adjective
(of a king or queen)not yet crowned
Idiom:uncrowned king

Related search result for "uncrowned"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.