Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
under the care of somebody


under the care of sb idiom
receiving medical care from sb
He's under the care of Dr Parks.
refugees under the care of the relief agencies
Main entry:careidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.