Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
underway


I. under·way [underway] BrE [ˌʌndəˈweɪ] NAmE [ˌʌndərˈweɪ] adjective not before noun
 
II. underway idiom
= under wayway
Main entry:underwayidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.