Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
unexpired


un·ex·pired f27 [unexpired] BrE [ˌʌnɪkˈspaɪəd] NAmE [ˌʌnɪkˈspaɪərd] adjective usually before noun
(of an agreement or a period of time)still valid; not yet having come to an end or ↑expired
the unexpired period of the lease

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.