Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
unjustly


un·just·ly BrE [ˌʌnˈdʒʌstli] ; NAmE [ˌʌnˈdʒʌstli] adverb
She felt that she had been unjustly treated.
Main entry:unjustderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.