Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
unnerving


un·nerv·ing BrE [ˌʌnˈnɜːvɪŋ] ; NAmE [ˌʌnˈnɜːrvɪŋ] adjective
an unnerving experience
Main entry:unnervederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.