Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
visually


visu·al·ly BrE [ˈvɪʒuəli] ; NAmE [ˈvɪʒuəli] adverb
visually handicapped/impaired
visually exciting
Main entry:visualderived

Related search result for "visually"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.