Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
vodka


vodka [vodka vodkas] BrE [ˈvɒdkə] NAmE [ˈvɑːdkə] noun
1. uncountable a strong clear alcoholic drink, made from grain, originally from Russia
2. countable a glass of vodka
I'll have a vodka and lime.

Word Origin:
Russian, diminutive of voda ‘water’.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.