Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
vulgarly


vul·gar·ly BrE NAmE adverb
He eyed her vulgarly.
Main entry:vulgarderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.