Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
vulnerably


vul·ner·ably BrE [ˈvʌlnərəbli] ; NAmE [ˈvʌlnərəbli] adverb
His condition left him vulnerably exposed to the slightest cold or cough.
Main entry:vulnerablederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.