Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
warhead


war·head [warhead warheads] BrE [ˈwɔːhed] NAmE [ˈwɔːrhed] noun
the ↑explosive part of a ↑missile
nuclear warheads

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.