Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
waterline


water·line [waterline waterlines] BrE [ˈwɔːtəlaɪn] NAmE [ˈwɔːtərlaɪn] NAmE [ˈwɑːtərlaɪn] noun the waterlinesingular
the level that the water reaches along the side of a ship

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.