Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
wedding ring


ˈwedding ring [wedding ring] BrE NAmE noun
a ring that is given during a marriage ceremony and worn afterwards to show that you are married

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.