Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
wipeout


wipe·out 7 [wipeout] BrE [ˈwaɪpaʊt] NAmE [ˈwaɪpaʊt] noun (informal)
1. uncountable, countable complete destruction, failure or defeat
The party faces virtual wipeout in the election.
a 5-0 wipeout
2. countable a fall from a ↑surfboard

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.