Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
woodshed


wood·shed [woodshed woodsheds] BrE [ˈwʊdʃed] NAmE [ˈwʊdʃed] noun
a small building for storing wood in, especially for fuel

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.