Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
worktop


work·top [worktop worktops] BrE [ˈwɜːktɒp] NAmE [ˈwɜːrktɑːp] (also ˈwork surface both BrE) (NAmE counter, counter·top) noun
a flat surface in a kitchen for preparing food on
See also:counter countertop

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.