Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
woven



woven [woven] BrE [ˈwəʊvn] ; NAmE [ˈwoʊvn]
past part. of weave

Related search result for "woven"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.