Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
wrapping paper


ˈwrapping paper [wrapping paper wrapping papers] BrE NAmE noun uncountable
coloured paper used for wrapping presents
a piece/sheet/roll of wrapping paper

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.